Bảng giá bọc ghế da Audi
Tham khảo bảng giá bọc ghế tại MORCAR theo gói vật liệu và cấu hình ghế. Giá dưới đây dành cho hạng mục bọc ghế; các hạng mục nội thất khác được báo riêng. Vật liệu và phạm vi thi công được xác nhận trước khi thực hiện.
Vuốt ngang để xem giá →
Đơn vị: đồng/bộ ghế; thời gian và bảo hành theo gói| Gói vật liệu | 4–5 chỗ | 7 chỗ / SUV theo cấu hình | Thời gian | Bảo hành |
|---|
| Gói 1: Da Công Nghiệp Thái Lan (PU) | 5.200.000 đ | 6.670.000 đ | 1 Ngày | 3 Năm |
|---|
| Gói 2: Da Nappa Tiêu Chuẩn | 6.200.000 đ | 8.060.000 đ | 1 – 2 Ngày | 3 Năm |
|---|
| Gói 3: Da Nappa Mới (Khuyên dùng) | 7.800.000 đ | 10.140.000 đ | 1 – 2 Ngày | 3 Năm |
|---|
| Gói 4: Da Nappa VIP Hạng Sang | 9.600.000 đ | 12.480.000 đ | 2 Ngày | 5 Năm |
|---|
| Gói 5: Da Bò Tái Sinh Diamond Pro | 13.600.000 đ | 17.680.000 đ | 2 Ngày | 5 Năm |
|---|
| Gói 6: Da Bò Nhập Khẩu Ý | 16.800.000 đ | 21.840.000 đ | 2 – 3 Ngày | 5 Năm |
|---|
| Gói 7: Da Nappa Bò Brazil Thượng Hạng | 25.200.000 đ | 32.760.000 đ | 3 Ngày | 5 Năm |
|---|
| Gói 8: Da Nappa Bò Ý Độc Bản (Bespoke) | 40.500.000 đ | 52.650.000 đ | 3 – 4 Ngày | 5 Năm |
|---|
Bảng trên là mức tham khảo chung theo nhóm số chỗ và gói vật liệu, không phải báo giá riêng cho mọi cấu hình Audi. Số hàng ghế, tình trạng đệm và các trang bị tích hợp cần được kiểm tra. Xe có ghế điện, sưởi, thông gió, cảm biến hoặc cấu hình ngoài bảng được khảo sát và báo giá riêng; không mặc định các chức năng này nằm trong giá.
Giá nguồn đã bao gồm công tháo lắp và may bọc ghế. Sửa mút, bọc taplo, táp-pi, sàn, trần và thiết bị điện tử cần báo riêng nếu có. Tình trạng VAT, mã vật liệu, phạm vi bảo hành và thời gian giao xe sẽ được xác nhận trong báo giá trước thi công.